dời chân

dời chân

Sau buổi tiệc, khách khứa lần lượt dời chân.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Rời khỏi một nơi nào đó, bước đi: "dời chân" có nghĩadi chuyển, rời khỏi vị trí hoặc địa điểm hiện tại để đi đến nơi khác. Từ này thường mang sắc thái trang trọng, cổ kính hoặc văn chương.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau buổi tiệc, khách khứa lần lượt dời chân. (Sau buổi tiệc, khách khứa lần lượt ra về.)
    • Nghe tin biến, ông ấy vội vã dời chân. (Nghe tin biến, ông ấy vội vã rời đi.)
    • Hắn đã dời chân khỏi quê hương từ thuở thiếu thời. (Hắn đã rời bỏ quê hương từ thuở thiếu thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dời chân đi": Nhấn mạnh hành động rời đi.
    • Chàng dứt áo dời chân đi, không một lời từ biệt. (Chàng dứt áo ra đi, không một lời từ biệt.)
  • "Không thể dời chân": Không thể rời đi, thường bị cuốn hút hoặc bị trói buộc.
    • Cảnh đẹp nơi đây khiến du khách không nỡ dời chân. (Cảnh đẹp nơi đây khiến du khách không nỡ rời đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rời đi (động từ): Từ đồng nghĩa, phổ biến hiện đại hơn.
    • Anh ấy đã rời đi từ sáng sớm.
  • Lên đường (động từ): Bắt đầu một cuộc hành trình.
    • Đoàn thám hiểm đã lên đường vào lúc bình minh.
  • Ra đi (động từ): Thường dùng với sắc thái trang trọng, ly biệt.
    • Người lính trẻ ra đi tổ quốc.
Từ đồng nghĩa
  • Đi: Di chuyển (nghĩa rộng phổ thông nhất).
  • Rời khỏi: Rời bỏ một địa điểm.
  • Bước đi: Nhấn mạnh hành động cụ thể của đôi chân.
Từ trái nghĩa
  • lại: Không rời đi, tiếp tụcmột nơi.
  • Dừng chân: Tạm dừng lạimột nơi nào đó trên đường đi.
  • Lưu lại: Ở lại một thời gian.
Thành ngữ liên quan
  • "Chân ướt chân ráo": Vừa mới đến, chưa kịp nghỉ ngơi.
    • Anh ấy chân ướt chân ráo đã phải dời chân ngay. (Anh ấy vừa mới đến đã phải rời đi ngay.)
  • "Dời non lấp biển": (Thành ngữ) Chỉ hành động phi thường, vĩ đại, thay đổi cả tự nhiên. (Lưu ý: Đây một thành ngữ riêng biệt, không phải cách dùng trực tiếp của "dời chân").
    • Với quyết tâm dời non lấp biển, họ đã biến vùng đất khô cằn thành cánh đồng màu mỡ.